dual carriageway

Học thuật
Thân thiện
dual carriageway

A car travels along a dual carriageway on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xa lộ bốn làn đường một dải phân chiagiữa: Một loại đường cao tốc hoặc đường chính được chia thành hai phần riêng biệt bằng một dải phân cách (như bãi cỏ, hàng rào, hoặc dải tông) để phân tách các luồng giao thông di chuyển ngược chiều nhau. Mỗi phần đường này thường hai hoặc nhiều làn xe chạy cùng một hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident caused a long traffic jam on the dual carriageway. (Vụ tai nạn gây ra một vụ tắc đường dài trên xa lộ bốn làn.)
    • When you reach the roundabout, take the exit onto the dual carriageway heading north. (Khi bạn đến bùng binh, hãy rẽ vào lối ra dẫn đến xa lộ bốn làn đi về hướng bắc.)
    • The speed limit on this dual carriageway is 70 miles per hour. (Tốc độ giới hạn trên xa lộ bốn làn này 70 dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join/enter a dual carriageway": nhập vào, lên một xa lộ bốn làn.

    • Use the slip road to join the dual carriageway safely. (Sử dụng đường nhánh để nhập vào xa lộ bốn làn một cách an toàn.)
  • "a stretch of dual carriageway": một đoạn xa lộ bốn làn.

    • There are several service stations along this stretch of dual carriageway. ( một vài trạm dịch vụ dọc theo đoạn xa lộ bốn làn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Divided highway (n): Đường cao tốc chia làn (cách gọi phổ biến ở Mỹ Canada, tương đương với "dual carriageway" ở Anh).
  • Motorway (n): Đường ô tô cao tốc (thường tiêu chuẩn cao hơn, nhiều làn hơn không ngã giao cùng mức).
  • A-road (n): Đường loại A (một loại đường chínhAnh, có thể "dual carriageway" hoặc đường đôi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Divided road: Đường chia làn.
  • Four-lane highway: Xa lộ bốn làn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dual carriageway" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "dual carriageway".)

dual carriageway

A car travels along a dual carriageway on a sunny day.

Noun
  1. xa lộ bốn làn đường một dải phân chiagiữa

Từ đồng nghĩa